Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
24 August 1987Chiều cao
168 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2019/2020 | 4 | 22 | 32 | Ivan Trichkovski |
| Ligue 1 | 2014/2015 | 8 | 24 | 27 | Alexandre Lacazette |
| Ligue 1 | 2012/2013 | 9 | 22 | 25 | Zlatan Ibrahimovic |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2019/2020 | 4 | 22 | 32 | Ivan Trichkovski |
| Ligue 1 | 2014/2015 | 8 | 24 | 27 | Alexandre Lacazette |
| Ligue 1 | 2012/2013 | 9 | 22 | 25 | Zlatan Ibrahimovic |