Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
23 June 1996Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 2023/2024 | 19 | 1 | 27 | Erik Exposito |
| Ekstraklasa | 2022/2023 | 7 | 21 | 26 | Marc Gual |
| Ekstraklasa | 2021/2022 | 11 | 7 | 25 | Ivi López |
| Ekstraklasa | 2020/2021 | 9 | 9 | 24 | Tomás Pekhart |
| Ekstraklasa | 2019/2020 | 8 | 16 | 24 | Christian Gytkjaer |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 2023/2024 | 19 | 1 | 27 | Erik Exposito |
| Ekstraklasa | 2022/2023 | 7 | 21 | 26 | Marc Gual |
| Ekstraklasa | 2021/2022 | 11 | 7 | 25 | Ivi López |
| Ekstraklasa | 2020/2021 | 9 | 9 | 24 | Tomás Pekhart |
| Ekstraklasa | 2019/2020 | 8 | 16 | 24 | Christian Gytkjaer |