Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
11 February 1996Chiều cao
190 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 2021/2022 | 8 | 21 | 26 | Simon Terodde |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 2021/2022 | 8 | 21 | 26 | Simon Terodde |