Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
4 January 2000Nơi sinh
Zollikon, SwitzerlandChiều cao
185 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 2025/2026 | 7 | 18 | 26 | Tomás Bobcek |
| Super liga Srbije | 2024/2025 | 7 | 24 | 25 | Cherif Ndiaye |
| Super League | 2021/2022 | 11 | 8 | 22 | Jordan Pefok |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 2025/2026 | 7 | 18 | 26 | Tomás Bobcek |
| Super liga Srbije | 2024/2025 | 7 | 24 | 25 | Cherif Ndiaye |
| Super League | 2021/2022 | 11 | 8 | 22 | Jordan Pefok |