Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
19 November 1991Chiều cao
170 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2019/2020 | 6 | 25 | 28 | Kylian Mbappé and Wissam Ben Yedder |
| Ligue 2 | 2015/2016 | 11 | 8 | - | Famara Diedhiou |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2019/2020 | 6 | 25 | 28 | Kylian Mbappé and Wissam Ben Yedder |
| Ligue 2 | 2015/2016 | 11 | 8 | - | Famara Diedhiou |