Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
13 October 1987Nơi sinh
Sanski Most, Bosnia and HerzegovinaChiều cao
185 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Liga I | 2019/2020 | 9 | 10 | 32 | Gabriel Iancu |
| Super League | 2014/2015 | 9 | 11 | 27 | Shkelzen Gashi |
| Super League | 2013/2014 | 9 | 11 | 26 | Shkelzen Gashi |
| Super League | 2012/2013 | 7 | 12 | 25 | Ezequiel Scarione |
| Super League | 2011/2012 | 8 | 7 | 24 | Alexander Frei |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Liga I | 2019/2020 | 9 | 10 | 32 | Gabriel Iancu |
| Super League | 2014/2015 | 9 | 11 | 27 | Shkelzen Gashi |
| Super League | 2013/2014 | 9 | 11 | 26 | Shkelzen Gashi |
| Super League | 2012/2013 | 7 | 12 | 25 | Ezequiel Scarione |
| Super League | 2011/2012 | 8 | 7 | 24 | Alexander Frei |