Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
21 September 1993Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | 2025/2026 | 3 | 15 | 32 | Ismaïla Sarr |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | 2025/2026 | 3 | 15 | 32 | Ismaïla Sarr |