Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
1 January 1998Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Pro League | 2018/2019 | 7 | 18 | 21 | Abderrazak Hamdallah |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Pro League | 2018/2019 | 7 | 18 | 21 | Abderrazak Hamdallah |