Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
1 February 1992Nơi sinh
Porsgrunn, NorwayChiều cao
178 cmNational team caps
27Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 2019 | 6 | 25 | 27 | Torgeir Børven |
| Eliteserien | 2014 | 9 | 14 | 22 | Vidar Örn Kjartansson |
| Eliteserien | 2013 | 10 | 9 | 21 | Adam Sellami and Frode Johnsen |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 2019 | 6 | 25 | 27 | Torgeir Børven |
| Eliteserien | 2014 | 9 | 14 | 22 | Vidar Örn Kjartansson |
| Eliteserien | 2013 | 10 | 9 | 21 | Adam Sellami and Frode Johnsen |