Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
24 April 2000Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| SuperSport HNL | 2022/2023 | 5 | 25 | 23 | Marko Livaja |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| SuperSport HNL | 2022/2023 | 5 | 25 | 23 | Marko Livaja |