Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
30 April 1997Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| SuperSport HNL | 2025/2026 | 9 | 7 | 29 | Dion Drena Beljo |
| SuperSport HNL | 2019/2020 | 6 | 19 | 23 | Mirko Maric |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| SuperSport HNL | 2025/2026 | 9 | 7 | 29 | Dion Drena Beljo |
| SuperSport HNL | 2019/2020 | 6 | 19 | 23 | Mirko Maric |