Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
13 September 1993Nơi sinh
Bratislava, SlovakiaChiều cao
185 cmNational team caps
29National team goals
6Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| European Championship | 2024 | 3 | 1 | 30 | Ivan Schranz, Cody Gakpo, Dani Olmo, Georges Mikautadze, Harry Kane and Jamal Musiala |
| Chance Liga | 2021/2022 | 10 | 7 | 28 | Jean-David Beauguel |
| Chance Liga | 2020/2021 | 13 | 4 | 27 | Adam Hlozek and Jan Kuchta |
| Chance Liga | 2019/2020 | 9 | 11 | 26 | Libor Kozák and Petar Musa |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| European Championship | 2024 | 3 | 1 | 30 | Ivan Schranz, Cody Gakpo, Dani Olmo, Georges Mikautadze, Harry Kane and Jamal Musiala |
| Chance Liga | 2021/2022 | 10 | 7 | 28 | Jean-David Beauguel |
| Chance Liga | 2020/2021 | 13 | 4 | 27 | Adam Hlozek and Jan Kuchta |
| Chance Liga | 2019/2020 | 9 | 11 | 26 | Libor Kozák and Petar Musa |