Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
9 May 1998Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Chance Liga | 2022/2023 | 6 | 24 | 25 | Václav Jurecka |
| Chance Liga | 2018/2019 | 10 | 10 | 21 | Nikolay Komlichenko |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Chance Liga | 2022/2023 | 6 | 24 | 25 | Václav Jurecka |
| Chance Liga | 2018/2019 | 10 | 10 | 21 | Nikolay Komlichenko |