Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
6 January 1992Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Nemzeti Bajnokság | 2023/2024 | 7 | 18 | 32 | Barnabás Varga |
| Nemzeti Bajnokság | 2022/2023 | 8 | 9 | 31 | Barnabás Varga |
| Nemzeti Bajnokság | 2021/2022 | 8 | 13 | 30 | Martin Ádám |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Nemzeti Bajnokság | 2023/2024 | 7 | 18 | 32 | Barnabás Varga |
| Nemzeti Bajnokság | 2022/2023 | 8 | 9 | 31 | Barnabás Varga |
| Nemzeti Bajnokság | 2021/2022 | 8 | 13 | 30 | Martin Ádám |