Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
7 May 1982Nơi sinh
Islington, London, EnglandChiều cao
191 cmNational team caps
1Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 2019 | 9 | 14 | 37 | Marcos Junior |
| J1 League | 2018 | 9 | 16 | 36 | Jô |
| J1 League | 2017 | 10 | 9 | 35 | Yu Kobayashi |
| J1 League | 2016 | 14 | 6 | 34 | Leandro and Peter Utaka |
| EFL Championship | 2010/2011 | 18 | 8 | 29 | Shane Long |
| EFL Championship | 2008/2009 | 12 | 13 | 27 | Sylvan Ebanks-Blake |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 2019 | 9 | 14 | 37 | Marcos Junior |
| J1 League | 2018 | 9 | 16 | 36 | Jô |
| J1 League | 2017 | 10 | 9 | 35 | Yu Kobayashi |
| J1 League | 2016 | 14 | 6 | 34 | Leandro and Peter Utaka |
| EFL Championship | 2010/2011 | 18 | 8 | 29 | Shane Long |
| EFL Championship | 2008/2009 | 12 | 13 | 27 | Sylvan Ebanks-Blake |