Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
8 November 2001Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga* | 2026 | 2 | 15 | 24 | Rasmus Karjalainen |
| Veikkausliiga | 2025 | 9 | 12 | 24 | Kasper Paananen |
| Veikkausliiga | 2023 | 7 | 8 | 21 | Bojan Radulovic |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga* | 2026 | 2 | 15 | 24 | Rasmus Karjalainen |
| Veikkausliiga | 2025 | 9 | 12 | 24 | Kasper Paananen |
| Veikkausliiga | 2023 | 7 | 8 | 21 | Bojan Radulovic |