Thông tin cầu thủ
Tên đầy đủ
Jimmy Julien BriandVị trí
ForwardNgày sinh
2 August 1985Nơi sinh
Vitry-sur-Seine, Val-de-Marne, FranceChiều cao
182 cmNational team caps
5Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2019/2020 | 7 | 21 | 34 | Kylian Mbappé and Wissam Ben Yedder |
| Ligue 1 | 2017/2018 | 11 | 20 | 32 | Edinson Cavani |
| Ligue 1 | 2016/2017 | 12 | 12 | 31 | Edinson Cavani |
| Ligue 1 | 2015/2016 | 7 | 24 | 30 | Zlatan Ibrahimovic |
| Ligue 1 | 2011/2012 | 9 | 16 | 26 | Nenê and Olivier Giroud |
| Ligue 1 | 2006/2007 | 9 | 17 | 21 | Pauleta |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2019/2020 | 7 | 21 | 34 | Kylian Mbappé and Wissam Ben Yedder |
| Ligue 1 | 2017/2018 | 11 | 20 | 32 | Edinson Cavani |
| Ligue 1 | 2016/2017 | 12 | 12 | 31 | Edinson Cavani |
| Ligue 1 | 2015/2016 | 7 | 24 | 30 | Zlatan Ibrahimovic |
| Ligue 1 | 2011/2012 | 9 | 16 | 26 | Nenê and Olivier Giroud |
| Ligue 1 | 2006/2007 | 9 | 17 | 21 | Pauleta |