Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
21 November 1996Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2023/2024 | 5 | 5 | 27 | Pierre-Emerick Aubameyang |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2023/2024 | 5 | 5 | 27 | Pierre-Emerick Aubameyang |