Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
5 March 1998Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| J1 League* | 2026 | 10 | 1 | 28 | Kaina Tanimura, Leo Ceara and Yuya Yamagishi |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| J1 League* | 2026 | 10 | 1 | 28 | Kaina Tanimura, Leo Ceara and Yuya Yamagishi |