Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
5 March 1986Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2019/2020 | 14 | 2 | 34 | Ivan Trichkovski |
| Cypriot First Division | 2018/2019 | 10 | 7 | 33 | Ivan Trichkovski |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2019/2020 | 14 | 2 | 34 | Ivan Trichkovski |
| Cypriot First Division | 2018/2019 | 10 | 7 | 33 | Ivan Trichkovski |