Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
23 September 1990Nơi sinh
Saitama, JapanChiều cao
173 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 2017 | 9 | 16 | 27 | Yu Kobayashi |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| J1 League | 2017 | 9 | 16 | 27 | Yu Kobayashi |