Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
22 March 1970Nơi sinh
Copenhagen, DenmarkRetired
2007Chiều cao
182 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2003/2004 | 7 | 20 | 34 | Mohamed Zidan, Mwape Miti, Steffen Højer and Tommy Bechmann |
| Superliga | 2002/2003 | 9 | 16 | 33 | Jan Kristiansen and Søren Frederiksen |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2003/2004 | 7 | 20 | 34 | Mohamed Zidan, Mwape Miti, Steffen Højer and Tommy Bechmann |
| Superliga | 2002/2003 | 9 | 16 | 33 | Jan Kristiansen and Søren Frederiksen |