Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
14 March 1997Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2018/2019 | 7 | 15 | 22 | Ivan Trichkovski |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2018/2019 | 7 | 15 | 22 | Ivan Trichkovski |