Thông tin cầu thủ
Vị trí
GoalkeeperNgày sinh
28 December 1983Nơi sinh
Cordoba, ArgentinaRetired
2017Chiều cao
187 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| EFL Championship | 2012/2013 | 16 | 8 | 29 | Glenn Murray and Jordan Rhodes |
| EFL Championship | 2011/2012 | 11 | 23 | 28 | Rickie Lambert |
| EFL Championship | 2010/2011 | 19 | 5 | 27 | Shane Long |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| EFL Championship | 2012/2013 | 16 | 8 | 29 | Glenn Murray and Jordan Rhodes |
| EFL Championship | 2011/2012 | 11 | 23 | 28 | Rickie Lambert |
| EFL Championship | 2010/2011 | 19 | 5 | 27 | Shane Long |