Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
28 October 1974Retired
2009Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 2004 | 5 | 20 | 30 | Frode Johnsen |
| Eliteserien | 2001 | 13 | 7 | 27 | Clayton Zane, Frode Johnsen and Thorstein Helstad |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 2004 | 5 | 20 | 30 | Frode Johnsen |
| Eliteserien | 2001 | 13 | 7 | 27 | Clayton Zane, Frode Johnsen and Thorstein Helstad |