Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
1 June 1969Retired
2004Chiều cao
182 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2000/2001 | 4 | 10 | 31 | Demis Nikolaidis, Goran Drulic, Javi Moreno and Marcin Kuzba |
| La Liga | 1995/1996 | 13 | 14 | 26 | Juan Antonio Pizzi |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2000/2001 | 4 | 10 | 31 | Demis Nikolaidis, Goran Drulic, Javi Moreno and Marcin Kuzba |
| La Liga | 1995/1996 | 13 | 14 | 26 | Juan Antonio Pizzi |