Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
26 November 1991Nơi sinh
Calcinate, ItalyChiều cao
186 cmNational team caps
13National team goals
2Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2019/2020 | 11 | 18 | 28 | Ciro Immobile |
| Europa League | 2015/2016 | 4 | 14 | 24 | Aritz Adúriz |
| Serie A | 2014/2015 | 15 | 6 | 23 | Luca Toni and Mauro Icardi |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2019/2020 | 11 | 18 | 28 | Ciro Immobile |
| Europa League | 2015/2016 | 4 | 14 | 24 | Aritz Adúriz |
| Serie A | 2014/2015 | 15 | 6 | 23 | Luca Toni and Mauro Icardi |