Thông tin cầu thủ
Vị trí
DefenderNgày sinh
6 November 1990Chiều cao
181 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2018/2019 | 7 | 16 | 28 | Robert Skov |
| Superliga | 2017/2018 | 11 | 9 | 27 | Pål Alexander Kirkevold |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2018/2019 | 7 | 16 | 28 | Robert Skov |
| Superliga | 2017/2018 | 11 | 9 | 27 | Pål Alexander Kirkevold |