Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
6 December 1995Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 2020/2021 | 6 | 18 | 25 | Tomás Pekhart |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 2020/2021 | 6 | 18 | 25 | Tomás Pekhart |