Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
22 October 1993Nơi sinh
Troisdorf, GermanyChiều cao
185 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie | 2018/2019 | 24 | 2 | 25 | Ferdy Druijf |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie | 2018/2019 | 24 | 2 | 25 | Ferdy Druijf |