Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
9 May 1994Nơi sinh
Vienna, AustriaChiều cao
188 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2022/2023 | 6 | 19 | 29 | Gustav Isaksen |
| Superliga | 2019/2020 | 7 | 22 | 26 | Ronnie Schwartz |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2022/2023 | 6 | 19 | 29 | Gustav Isaksen |
| Superliga | 2019/2020 | 7 | 22 | 26 | Ronnie Schwartz |