Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
19 June 1986Nơi sinh
Alicante, SpainChiều cao
175 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 2018/2019 | 9 | 20 | 32 | Álvaro Giménez |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División | 2018/2019 | 9 | 20 | 32 | Álvaro Giménez |