Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
5 February 1991Nơi sinh
Stockholm, SwedenChiều cao
188 cmNational team caps
8Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2022 | 6 | 22 | 31 | Alexander Jeremejeff |
| Allsvenskan | 2021 | 10 | 9 | 30 | Samuel Adegbenro |
| Allsvenskan | 2014 | 14 | 5 | 23 | Lasse Vibe |
| Superettan | 2012 | 15 | 5 | 21 | Pablo Piñones Arce |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2022 | 6 | 22 | 31 | Alexander Jeremejeff |
| Allsvenskan | 2021 | 10 | 9 | 30 | Samuel Adegbenro |
| Allsvenskan | 2014 | 14 | 5 | 23 | Lasse Vibe |
| Superettan | 2012 | 15 | 5 | 21 | Pablo Piñones Arce |