Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
27 May 1989Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Chance Liga | 2021/2022 | 7 | 15 | 32 | Jean-David Beauguel |
| Chance Liga | 2019/2020 | 9 | 11 | 31 | Libor Kozák and Petar Musa |
| Chance Liga | 2018/2019 | 9 | 12 | 29 | Nikolay Komlichenko |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Chance Liga | 2021/2022 | 7 | 15 | 32 | Jean-David Beauguel |
| Chance Liga | 2019/2020 | 9 | 11 | 31 | Libor Kozák and Petar Musa |
| Chance Liga | 2018/2019 | 9 | 12 | 29 | Nikolay Komlichenko |