Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
26 June 1979Nơi sinh
Bakau, GambiaChiều cao
187 cmNational team caps
15National team goals
3Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2008/2009 | 8 | 19 | 29 | Marc Nygaard and Morten Nordstrand |
| Superliga | 2007/2008 | 7 | 15 | 28 | Jeppe Curth |
| Superliga | 2006/2007 | 8 | 17 | 27 | Rade Prica |
| A1 Ethniki Katigoria | 2002/2003 | 12 | 5 | 23 | Nikos Liberopoulos |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2008/2009 | 8 | 19 | 29 | Marc Nygaard and Morten Nordstrand |
| Superliga | 2007/2008 | 7 | 15 | 28 | Jeppe Curth |
| Superliga | 2006/2007 | 8 | 17 | 27 | Rade Prica |
| A1 Ethniki Katigoria | 2002/2003 | 12 | 5 | 23 | Nikos Liberopoulos |