Thông tin cầu thủ
Second nationality
FranceVị trí
ForwardNgày sinh
8 July 1994Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2018/2019 | 7 | 22 | 24 | Gaëtan Charbonnier |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2018/2019 | 7 | 22 | 24 | Gaëtan Charbonnier |