Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
15 April 1987Retired
2015Chiều cao
190 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2011 | 12 | 9 | 24 | Branimir Hrgota |
| Allsvenskan | 2010 | 6 | 20 | 23 | Alexander Gerndt |
| Superettan | 2007 | 10 | 10 | 20 | Garðar Gunnlaugsson |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2011 | 12 | 9 | 24 | Branimir Hrgota |
| Allsvenskan | 2010 | 6 | 20 | 23 | Alexander Gerndt |
| Superettan | 2007 | 10 | 10 | 20 | Garðar Gunnlaugsson |