Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
4 January 1990Chiều cao
186 cmNational team caps
6National team goals
1Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 2015 | 13 | 4 | 25 | Alexander Søderlund |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 2015 | 13 | 4 | 25 | Alexander Søderlund |