Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
8 September 1993Nơi sinh
Torun, PolandChiều cao
191 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | 2025/2026 | 3 | 15 | 32 | Ismaïla Sarr |
| Challenger Pro League | 2024/2025 | 9 | 5 | 31 | Jelle Vossen |
| Ekstraklasa | 2019/2020 | 12 | 7 | 26 | Christian Gytkjaer |
| Ekstraklasa | 2018/2019 | 9 | 22 | 25 | Igor Angulo |
| Eerste Divisie | 2016/2017 | 25 | 2 | 23 | Tom Boere |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | 2025/2026 | 3 | 15 | 32 | Ismaïla Sarr |
| Challenger Pro League | 2024/2025 | 9 | 5 | 31 | Jelle Vossen |
| Ekstraklasa | 2019/2020 | 12 | 7 | 26 | Christian Gytkjaer |
| Ekstraklasa | 2018/2019 | 9 | 22 | 25 | Igor Angulo |
| Eerste Divisie | 2016/2017 | 25 | 2 | 23 | Tom Boere |