Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
4 November 1988Nơi sinh
Paris, FranceChiều cao
190 cmNational team caps
41National team goals
9Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2019/2020 | 5 | 23 | 31 | Tino Kadewere |
| Ligue 1 | 2013/2014 | 10 | 13 | 25 | Zlatan Ibrahimovic |
| Ligue 2 | 2012/2013 | 9 | 17 | - | Mustapha Yatabare |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2019/2020 | 5 | 23 | 31 | Tino Kadewere |
| Ligue 1 | 2013/2014 | 10 | 13 | 25 | Zlatan Ibrahimovic |
| Ligue 2 | 2012/2013 | 9 | 17 | - | Mustapha Yatabare |