Thông tin cầu thủ
Vị trí
DefenderNgày sinh
18 March 2001Nơi sinh
Gothenburg, SwedenChiều cao
189 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2025 | 6 | 25 | 24 | August Priske and Ibrahim Diabate |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2025 | 6 | 25 | 24 | August Priske and Ibrahim Diabate |