Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
1 July 1986Nơi sinh
Saint-Cloud, FranceChiều cao
182 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2020/2021 | 14 | 4 | 34 | Mohamed Bayo |
| Ligue 2 | 2019/2020 | 6 | 20 | 33 | Tino Kadewere |
| Ligue 2 | 2017/2018 | 11 | 14 | 31 | Umut Bozok |
| Ligue 2 | 2016/2017 | 13 | 7 | 30 | Adama Niane |
| Ligue 2 | 2014/2015 | 8 | 17 | - | Mickaël Le Bihan |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2020/2021 | 14 | 4 | 34 | Mohamed Bayo |
| Ligue 2 | 2019/2020 | 6 | 20 | 33 | Tino Kadewere |
| Ligue 2 | 2017/2018 | 11 | 14 | 31 | Umut Bozok |
| Ligue 2 | 2016/2017 | 13 | 7 | 30 | Adama Niane |
| Ligue 2 | 2014/2015 | 8 | 17 | - | Mickaël Le Bihan |