Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
6 May 1994Nơi sinh
Sarajevo, Bosnia and HerzegovinaChiều cao
189 cmNational team caps
12Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2025/2026 | 13 | 3 | 32 | Ryan Mmaee |
| Süper Lig | 2022/2023 | 14 | 8 | 29 | Enner Valencia |
| Serie B | 2020/2021 | 12 | 7 | 27 | Massimo Coda |
| Süper Lig | 2016/2017 | 15 | 3 | 22 | Vágner Love |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2025/2026 | 13 | 3 | 32 | Ryan Mmaee |
| Süper Lig | 2022/2023 | 14 | 8 | 29 | Enner Valencia |
| Serie B | 2020/2021 | 12 | 7 | 27 | Massimo Coda |
| Süper Lig | 2016/2017 | 15 | 3 | 22 | Vágner Love |