Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
11 May 1995Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Brasileirão | 2022 | 12 | 6 | 27 | Germán Cano |
| J1 League | 2017 | 7 | 23 | 22 | Yu Kobayashi |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Brasileirão | 2022 | 12 | 6 | 27 | Germán Cano |
| J1 League | 2017 | 7 | 23 | 22 | Yu Kobayashi |