Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
29 April 1983Nơi sinh
Izmir, TürkiyeRetired
2018Chiều cao
182 cmNational team caps
28National team goals
8Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2014/2015 | 11 | 12 | 32 | Fernandao |
| Süper Lig | 2010/2011 | 10 | 10 | 28 | Alex |
| European Championship | 2008 | 3 | 2 | 25 | David Villa |
| Süper Lig | 2007/2008 | 17 | 1 | 25 | Semih Sentürk |
| Süper Lig | 2005/2006 | 9 | 18 | 23 | Gökhan Ünal |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2014/2015 | 11 | 12 | 32 | Fernandao |
| Süper Lig | 2010/2011 | 10 | 10 | 28 | Alex |
| European Championship | 2008 | 3 | 2 | 25 | David Villa |
| Süper Lig | 2007/2008 | 17 | 1 | 25 | Semih Sentürk |
| Süper Lig | 2005/2006 | 9 | 18 | 23 | Gökhan Ünal |