Thông tin cầu thủ
Vị trí
DefenderNgày sinh
4 April 1992Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 2019/2020 | 9 | 13 | 28 | Christian Gytkjaer |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 2019/2020 | 9 | 13 | 28 | Christian Gytkjaer |