Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
30 October 1962Nơi sinh
Neunkirchen, GermanyRetired
2005Chiều cao
180 cmNational team caps
25National team goals
6Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 1997/1998 | 11 | 12 | 35 | Ulf Kirsten |
| Bundesliga | 1996/1997 | 14 | 10 | 34 | Ulf Kirsten |
| Bundesliga | 1994/1995 | 14 | 9 | 32 | Heiko Herrlich and Mario Basler |
| Bundesliga | 1993/1994 | 18 | 1 | 31 | Stefan Kuntz and Tony Yeboah |
| Bundesliga | 1991/1992 | 11 | 14 | 29 | Fritz Walter |
| Bundesliga | 1990/1991 | 11 | 10 | 28 | Roland Wohlfarth |
| Bundesliga | 1989/1990 | 15 | 2 | 27 | Jørn Andersen |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 1997/1998 | 11 | 12 | 35 | Ulf Kirsten |
| Bundesliga | 1996/1997 | 14 | 10 | 34 | Ulf Kirsten |
| Bundesliga | 1994/1995 | 14 | 9 | 32 | Heiko Herrlich and Mario Basler |
| Bundesliga | 1993/1994 | 18 | 1 | 31 | Stefan Kuntz and Tony Yeboah |
| Bundesliga | 1991/1992 | 11 | 14 | 29 | Fritz Walter |
| Bundesliga | 1990/1991 | 11 | 10 | 28 | Roland Wohlfarth |
| Bundesliga | 1989/1990 | 15 | 2 | 27 | Jørn Andersen |