Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
28 May 1992Nơi sinh
Grasse, FranceChiều cao
185 cmNational team caps
22National team goals
4Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cup of Nations | 2019 | 2 | 6 | 27 | Odion Ighalo |
| Ligue 1 | 2018/2019 | 11 | 13 | 26 | Kylian Mbappé |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cup of Nations | 2019 | 2 | 6 | 27 | Odion Ighalo |
| Ligue 1 | 2018/2019 | 11 | 13 | 26 | Kylian Mbappé |