Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
22 December 1991Nơi sinh
Montpellier, FranceChiều cao
172 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2023/2024 | 9 | 11 | 32 | Kylian Mbappé |
| Ligue 1 | 2022/2023 | 12 | 15 | 31 | Kylian Mbappé |
| Ligue 1 | 2019/2020 | 6 | 25 | 28 | Kylian Mbappé and Wissam Ben Yedder |
| Ligue 2 | 2016/2017 | 8 | 19 | 25 | Adama Niane |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2023/2024 | 9 | 11 | 32 | Kylian Mbappé |
| Ligue 1 | 2022/2023 | 12 | 15 | 31 | Kylian Mbappé |
| Ligue 1 | 2019/2020 | 6 | 25 | 28 | Kylian Mbappé and Wissam Ben Yedder |
| Ligue 2 | 2016/2017 | 8 | 19 | 25 | Adama Niane |