Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
15 June 1992Nơi sinh
Copenhagen, DenmarkChiều cao
177 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2021/2022 | 7 | 14 | 29 | Nicklas Helenius Jensen |
| Superliga | 2020/2021 | 9 | 12 | 28 | Mikael Uhre |
| Superliga | 2019/2020 | 8 | 12 | 28 | Ronnie Schwartz |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2021/2022 | 7 | 14 | 29 | Nicklas Helenius Jensen |
| Superliga | 2020/2021 | 9 | 12 | 28 | Mikael Uhre |
| Superliga | 2019/2020 | 8 | 12 | 28 | Ronnie Schwartz |